electrostatic precipitation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết tủa tĩnh điện: Một quá trình công nghiệp loại bỏ các hạt bụi lơ lửng ra khỏi một luồng khí bằng cách sử dụng điện tích tĩnh điện. Các hạt bụi được tích điện và sau đó bị hút vào, thu gom trên các bản cực có điện tích trái dấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Electrostatic precipitation is widely used to control air pollution from power plants. (Kết tủa tĩnh điện được sử dụng rộng rãi để kiểm soát ô nhiễm không khí từ các nhà máy điện.)
- The factory installed a new electrostatic precipitation system to meet environmental regulations. (Nhà máy đã lắp đặt một hệ thống kết tủa tĩnh điện mới để đáp ứng các quy định về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Electrostatic precipitation process": quy trình kết tủa tĩnh điện.
- The efficiency of the electrostatic precipitation process depends on the particle size. (Hiệu quả của quy trình kết tủa tĩnh điện phụ thuộc vào kích thước hạt.)
"Electrostatic precipitation technology": công nghệ kết tủa tĩnh điện.
- Advances in electrostatic precipitation technology have made it more energy-efficient. (Những tiến bộ trong công nghệ kết tủa tĩnh điện đã làm cho nó tiết kiệm năng lượng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrostatic precipitator (ESP) (n): Thiết bị lọc bụi tĩnh điện (là thiết bị thực hiện quá trình kết tủa tĩnh điện).
- The electrostatic precipitator needs regular maintenance. (Thiết bị lọc bụi tĩnh điện cần được bảo trì thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Electrostatic dust collection: Thu gom bụi bằng tĩnh điện.
- Electrostatic air cleaning: Làm sạch không khí bằng tĩnh điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
Noun
- kết tủa tĩnh điện